nucleolus organizer

nucleolus organizer

The student labels the nucleolus organizer region on a diagram of a chromosome.

Định nghĩa

Danh từ: Vùng tổ chức hạch nhân (nucleolus organizer) một phần cụ thể trên nhiễm sắc thể, chức năng liên kết với hạch nhân (nucleolus) sau quá trình phân chia nhân tế bào. Đây vùng chứa các gen mã hóa cho RNA ribosome (rRNA), đóng vai trò thiết yếu trong việc hình thành duy trì hạch nhân.

dụ sử dụng
  • (Vùng tổ chức hạch nhân nằm trên nhánh ngắn của nhiễm sắc thể số 13 ở người.)
  • (Sau khi tế bào phân chia, vùng tổ chức hạch nhân đảm bảo hạch nhân được tái hình thành một cách chính xác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "nucleolus organizer region (NOR)": Vùng tổ chức hạch nhân, thường được viết tắt NOR trong sinh học tế bào. Vùng này có thể được quan sát dưới kính hiển vi điện tử nhờ các kỹ thuật nhuộm đặc biệt.
    • The nucleolus organizer region is essential for ribosome biogenesis. (Vùng tổ chức hạch nhân rất cần thiết cho quá trình sinh tổng hợp ribosome.)
Biến thể từ gần giống
  • Nucleolar organizer (danh từ): Biến thể đồng nghĩa của "nucleolus organizer", thường được dùng thay thế nhau trong văn bản khoa học.
    • The nucleolar organizer plays a key role in nucleolus formation. (Vùng tổ chức hạch nhân đóng vai trò chủ chốt trong việc hình thành hạch nhân.)
Từ đồng nghĩa
  • NOR (nucleolus organizer region): Vùng tổ chức hạch nhân, thuật ngữ phổ biến hơn trong nghiên cứu di truyền học.
  • Ribosomal DNA (rDNA) cluster: Cụm DNA ribosome, vùng này chứa các gen mã hóa rRNA.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp cho thuật ngữ chuyên ngành này, nhưng có thể kết hợp với động từ "organize" trong ngữ cảnh: - Organize into: tổ chức thành. - The nucleolus organizer organizes the nucleolar material into a functional structure. (Vùng tổ chức hạch nhân tổ chức vật liệu hạch nhân thành một cấu trúc chức năng.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến cho thuật ngữ chuyên ngành này, thuộc lĩnh vực sinh học tế bào di truyền học.

Từ gần giống